Công cụ miễn phí
Nghe bốn thanh điệu tiếng Quan thoại
Tiếng Quan thoại phân biệt từ bằng cao độ: mā (mẹ) và mǎ (ngựa) chỉ khác thanh. Học bốn đường nét rồi luyện nghe ba mươi từ thực tế.
Thanh 1
妈 mā
mẹ
Cao và ngang, như ngân một nốt nhạc.
Thanh 2
麻 má
tê (như cảm giác do tiêu Tứ Xuyên)
Đi lên, như khi hỏi “hả?”.
Thanh 3
马 mǎ
ngựa
Thấp, hạ giọng xuống; khi nói nhanh thường giữ ở mức thấp.
Thanh 4
骂 mà
mắng
Hạ mạnh, như nói “Không!” dứt khoát.
Kiểm tra khả năng nghe
1 / 30
Đúng 0
Thanh nào?
- 妈 mā Thanh 1
- 麻 má Thanh 2
- 马 mǎ Thanh 3
- 骂 mà Thanh 4
- 汤 tāng Thanh 1
- 糖 táng Thanh 2
- 买 mǎi Thanh 3
- 卖 mài Thanh 4
- 十 shí Thanh 2
- 四 sì Thanh 4
- 水 shuǐ Thanh 3
- 睡 shuì Thanh 4
- 西 xī Thanh 1
- 洗 xǐ Thanh 3
- 茶 chá Thanh 2
- 钱 qián Thanh 2
- 好 hǎo Thanh 3
- 是 shì Thanh 4
- 左 zuǒ Thanh 3
- 右 yòu Thanh 4
- 门 mén Thanh 2
- 书 shū Thanh 1
- 车 chē Thanh 1
- 米 mǐ Thanh 3
- 饭 fàn Thanh 4
- 飞 fēi Thanh 1
- 票 piào Thanh 4
- 酒 jiǔ Thanh 3
- 冰 bīng Thanh 1
- 热 rè Thanh 4
Bốn thanh điệu và một thanh nhẹ
Mỗi âm tiết tiếng Quan thoại có đường nét cao độ. Bính âm ghi dấu trên nguyên âm: ā (thanh 1, cao ngang), á (thanh 2, đi lên), ǎ (thanh 3, thấp và võng), à (thanh 4, đi xuống). Âm tiết nhẹ không nhấn không có dấu, gọi là thanh nhẹ, như 吗 (ma) cuối câu hỏi.
Trên trang này và trong ứng dụng, Bính âm được tô màu theo thanh để bạn nhận ra giai điệu của câu ngay: thanh 1, thanh 2, thanh 3, thanh 4, thanh nhẹ.
Biến điệu bạn nghe mỗi ngày
Một số từ thông dụng đổi thanh theo âm tiết sau. Nếu học cả câu bằng cách nghe, bạn không cần nghĩ đến quy tắc, nhưng chúng giải thích vì sao cách nói khác từ điển.
| Quy tắc | Ví dụ | Điều thay đổi |
|---|---|---|
| Hai thanh 3 liền nhau | 你好 nǐ hǎo | Thanh đầu đi lên như thanh 2. Bính âm vẫn viết nǐ hǎo. |
| 不 đứng trước thanh 4 | 不是 bú shì | 不 đọc là bù khi đứng riêng, bú trước thanh 4. Bính âm trong khóa học ghi thanh thực tế khi nói. |
| 一 đứng trước thanh 4 | 一个 yí ge | 一 đọc là yī khi đếm, yí trước thanh 4 (个 vốn đọc là gè)… |
| 一 đứng trước thanh 1, 2 và 3 | 一点 yìdiǎn | …và yì trước các thanh còn lại. |
Cách luyện
- Ban đầu hãy nói rõ hơn bình thường. Đưa thanh 2 lên rõ và hạ thanh 4 dứt khoát. Sau đó có thể nói tự nhiên hơn.
- Học thanh cùng với từ. Nhớ 谢谢 là “đi xuống + nhẹ”, thay vì hai âm tiết rời.
- Nghe chậm rồi nghe tốc độ thường. Trên mỗi trang mẫu câu, nút rùa phát bản thu chậm hơn.
Câu hỏi
Thanh điệu có thực sự quan trọng với du khách không?
Có, nhưng không đáng lo như bạn nghĩ. Trong ngữ cảnh, người nghe thường vẫn hiểu khi sai thanh, nhất là câu ngắn quen thuộc. Phát âm đúng thanh các từ thường dùng (你好, 谢谢, 多少钱) giúp mọi việc dễ hơn.
Thanh nhẹ là gì?
Một số âm tiết ngắn, nhẹ, không có thanh riêng, như từ hỏi 吗 (ma) hoặc chữ 谢 thứ hai trong 谢谢 (xièxie). Bính âm không ghi dấu thanh; chúng tôi tô màu xám.
Cần bao lâu để nghe ra thanh điệu?
Phần lớn người học bắt đầu phân biệt được thanh riêng lẻ sau vài buổi nghe ngắn. Nghe từ trong câu cần lâu hơn. Vài phút mỗi ngày hiệu quả hơn một buổi dài.