Bính âm và bốn thanh điệu
Nghe thanh điệu làm đổi nghĩa thế nào, và hai hiện tượng biến điệu bạn gặp hằng ngày. Những con phố ăn vặt quanh Dự Viên, Thượng Hải. Người bán rao inh ỏi, và thanh điệu của bạn quyết định bạn đang mua hay đang bán.
Mẫu câu chính
6 mẫu câu cốt lõi của bài học, kèm các từ cấu thành. Nhấn ▶ để nghe hoặc biểu tượng rùa để nghe chậm.
-
妈。
Mā.
Mẹ — thanh 1: cao và bằng
-
麻。
Má.
Tê (như tiêu Tứ Xuyên) — thanh 2: đi lên
-
马。
Mǎ.
Ngựa — thanh 3: xuống thấp
-
骂。
Mà.
Mắng — thanh 4: rơi mạnh
-
买。
Mǎi.
Mua — thanh 3
-
卖。
Mài.
Bán — thanh 4
Thêm mẫu câu cho tình huống này
Mọi mẫu câu còn lại trong bài: tổng cộng 9 câu.
-
四。
Sì.
Bốn — thanh 4
-
十。
Shí.
Mười — thanh 2
-
汤。
Tāng.
Canh — thanh 1
-
糖。
Táng.
Đường — thanh 2
-
水。
Shuǐ.
Nước — thanh 3
-
睡。
Shuì.
Ngủ — thanh 4
-
不是。
Bú shì.
Không, không phải — 不 → thanh 2
-
一个。
Yí ge.
Một (cái gì đó) — 一 → thanh 2
-
好吗?
Hǎo ma?
Được không? — 吗: thanh nhẹ
Bạn sẽ nghe gì và trả lời thế nào
Nhân viên sẽ không nói đúng theo kịch bản của bạn. Đây là những câu họ thường nói trong tình huống này cùng cách trả lời phù hợp.
-
Nhân viên
小笼包,买一笼吧!Xiǎolóngbāo, mǎi yì lóng ba!
Tiểu long bao đây, mua một xửng đi!
Bạn
买。Mǎi.
Mua — thanh 3
-
Nhân viên
要喝点什么?Yào hē diǎn shénme?
Uống gì nào?
Bạn
水。Shuǐ.
Nước — thanh 3
Thực hành tình huống
Những con phố ăn vặt quanh Dự Viên, Thượng Hải. Người bán rao inh ỏi, và thanh điệu của bạn quyết định bạn đang mua hay đang bán.
-
Nhân viên
小笼包,买一笼吧!
Xiǎolóngbāo, mǎi yì lóng ba!
Tiểu long bao đây, mua một xửng đi!
-
Bạn
买。
Mǎi.
Mua — thanh 3
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
再来一碗汤?
Zài lái yì wǎn tāng?
Thêm bát canh nữa nhé?
-
Bạn
汤。
Tāng.
Canh — thanh 1
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
要喝点什么?
Yào hē diǎn shénme?
Uống gì nào?
-
Bạn
水。
Shuǐ.
Nước — thanh 3
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
这把伞是你的吗?
Zhè bǎ sǎn shì nǐ de ma?
Cái ô này của bạn à?
-
Bạn
不是。
Bú shì.
Không, không phải — 不 → thanh 2
Bạn sẽ nói gì?
Hoàn thành tình huống. 很好! (Hěn hǎo — rất tốt!)
Mẹo văn hóa
Cùng một âm, bốn nghĩa
Tiếng Phổ thông có bốn thanh điệu, cộng thêm một thanh nhẹ. mā, má, mǎ, mà là bốn từ khác nhau: mẹ, tê, ngựa, mắng. Lúc đầu hãy phát âm thanh điệu thật cường điệu; thanh điệu rõ ràng giúp người khác hiểu bạn hơn cả phụ âm chuẩn.
Từ nào có nghĩa là “bán”?
Xem đáp án
卖