Công cụ miễn phí

Từ tiếng Trung trên thực đơn

149 từ thường gặp trên thực đơn khắp Trung Quốc, từ 微辣 (cay nhẹ) đến 时价 (giá thị trường). Lọc theo loại, tìm bằng tiếng Việt, tiếng Anh hoặc Bính âm và nhấn để nghe từng từ.

Phố ẩm thực buổi tối có đèn lồng, chảo bốc khói và hai du khách.

Cách đọc tên món

Phần lớn tên món Trung Quốc ghép từ các từ trên: cách nấu hoặc hương vị, rồi đến nguyên liệu chính. Biết vài chục từ, bạn sẽ dễ hiểu thực đơn hơn.

Món ănGhép từNghĩa
红烧肉 红烧 (kho kiểu Trung Quốc) + 肉 (thịt (lợn)) thịt ba chỉ kho kiểu Trung Quốc
清蒸鲈鱼 清蒸 (hấp nguyên vị) + 鲈鱼 (cá vược) cá vược hấp
鱼香肉丝 鱼香 (xốt “hương cá”) + 肉丝 (thịt thái sợi) thịt lợn thái sợi xốt hương cá (không có cá)

Những từ giúp bạn gọi đúng ý

  • Độ cay: 不辣 không cay, 微辣 cay nhẹ, 中辣 cay vừa, 特辣 rất cay. Cay nhẹ ở Trùng Khánh vẫn có thể rất cay.
  • 麻 (má) là cảm giác tê râm ran của tiêu Tứ Xuyên, khác độ nóng của ớt. 麻辣 gồm cả hai.
  • Đồ uống: 少冰 ít đá, 少糖 ít đường, 无糖 không đường, 常温 nhiệt độ phòng.
  • Nhãn: 招牌菜 đặc sản của quán, 售罄 hết món, 清真 halal.

Câu hỏi

鱼香 có phải cá không?

Thường là không. 鱼香 (yúxiāng, “hương cá”) là xốt Tứ Xuyên gồm ớt, tỏi, gừng, giấm và đường. 鱼香肉丝 là thịt lợn. Muốn chắc chắn, hãy hỏi: 这个菜里面有鱼吗?

时价 trên thực đơn nghĩa là gì?

时价 (shíjià) là “giá thị trường”: giá thay đổi, thường dùng cho hải sản. Hỏi giá trước khi gọi và kiểm tra đơn vị cân, thường là 斤 (jīn, 500 g).

位 và 份 cạnh giá có nghĩa gì?

位 (wèi) là giá mỗi người, thường gặp ở lẩu và buffet. 份 (fèn) là một phần; 大份, 小份 và 半份 là phần lớn, phần nhỏ và nửa phần.