Chương 0 · Cơ bản Bài 6 4 phút Miễn phí trong ứng dụng

Biển báo thường gặp ở Trung Quốc

Nhận biết biển lối ra, nhà vệ sinh, quầy bán vé và hơn thế — không cần nói. Giờ cao điểm ở một ga tàu điện ngầm Thâm Quyến. Mọi thứ đều có biển chỉ dẫn, nếu bạn đọc được vài chữ Hán.

标识

Mẫu câu chính

6 mẫu câu cốt lõi của bài học, kèm các từ cấu thành. Nhấn ▶ để nghe hoặc biểu tượng rùa để nghe chậm.

  • 出口

    Chūkǒu

    Lối ra

  • 入口

    Rùkǒu

    Lối vào

  • 厕所

    Cèsuǒ

    Nhà vệ sinh

  • 推

    Tuī

    Đẩy

  • 拉

    Lā

    Kéo

  • 售票处

    Shòupiàochù

    Quầy bán vé

Thêm mẫu câu cho tình huống này

Mọi mẫu câu còn lại trong bài: tổng cộng 8 câu.

  • 洗手间

    Xǐshǒujiān

    Phòng vệ sinh

  • 男

    Nán

    Nam

  • 女

    Nǚ

    Nữ

  • 禁止吸烟

    Jìnzhǐ xīyān

    Cấm hút thuốc

  • 地铁

    Dìtiě

    Tàu điện ngầm

  • 收银台

    Shōuyíntái

    Quầy thu ngân

  • 安全出口

    Ānquán chūkǒu

    Lối thoát hiểm

  • 营业中

    Yíngyè zhōng

    Đang mở cửa

Bạn sẽ nghe gì và trả lời thế nào

Nhân viên sẽ không nói đúng theo kịch bản của bạn. Đây là những câu họ thường nói trong tình huống này cùng cách trả lời phù hợp.

  1. Nhân viên

    您好,您找什么?

    Nín hǎo, nín zhǎo shénme?

    Chào anh/chị, anh/chị tìm gì ạ?

    Bạn

    厕所

    Cèsuǒ

    Nhà vệ sinh

  2. Nhân viên

    厕所在出口旁边。

    Cèsuǒ zài chūkǒu pángbiān.

    Nhà vệ sinh ở cạnh lối ra ạ.

    Bạn

    出口

    Chūkǒu

    Lối ra

Thực hành tình huống

Giờ cao điểm ở một ga tàu điện ngầm Thâm Quyến. Mọi thứ đều có biển chỉ dẫn, nếu bạn đọc được vài chữ Hán.

深圳·地铁站 · Ga tàu điện ngầm ở Thâm Quyến

  1. Nhân viên

    您好,您找什么?

    Nín hǎo, nín zhǎo shénme?

    Chào anh/chị, anh/chị tìm gì ạ?

  2. Bạn

    厕所

    Cèsuǒ

    Nhà vệ sinh

  3. Nhân viên

    厕所在出口旁边。

    Cèsuǒ zài chūkǒu pángbiān.

    Nhà vệ sinh ở cạnh lối ra ạ.

  4. Bạn

    出口

    Chūkǒu

    Lối ra

  5. Nhân viên

    对,就在那里。门要推,不要拉。

    Duì, jiù zài nàlǐ. Mén yào tuī, bú yào lā.

    Vâng, ngay đằng kia. Cửa thì đẩy, đừng kéo ạ.

  6. Bạn

    推

    Tuī

    Đẩy

  7. Nhân viên

    买票的话,售票处在入口那边。

    Mǎi piào de huà, shòupiàochù zài rùkǒu nàbiān.

    Nếu mua vé thì phòng bán vé ở phía lối vào ạ.

Mẹo văn hóa

口 nghĩa là “lối mở”

口 (kǒu) là cái miệng hoặc một lối mở. 出口 là “lối mở để ra”, tức lối ra; 入口 là “lối mở để vào”, tức lối vào. Nhận ra 出 và 入 là bạn sẽ không bao giờ đi nhầm cửa.

Biển nào có nghĩa là “Lối ra”?

Xem đáp án

出口 — Lối ra