Biển báo thường gặp ở Trung Quốc
Nhận biết biển lối ra, nhà vệ sinh, quầy bán vé và hơn thế — không cần nói. Giờ cao điểm ở một ga tàu điện ngầm Thâm Quyến. Mọi thứ đều có biển chỉ dẫn, nếu bạn đọc được vài chữ Hán.
Mẫu câu chính
6 mẫu câu cốt lõi của bài học, kèm các từ cấu thành. Nhấn ▶ để nghe hoặc biểu tượng rùa để nghe chậm.
-
出口
Chūkǒu
Lối ra
-
入口
Rùkǒu
Lối vào
-
厕所
Cèsuǒ
Nhà vệ sinh
-
推
Tuī
Đẩy
-
拉
Lā
Kéo
-
售票处
Shòupiàochù
Quầy bán vé
Thêm mẫu câu cho tình huống này
Mọi mẫu câu còn lại trong bài: tổng cộng 8 câu.
-
洗手间
Xǐshǒujiān
Phòng vệ sinh
-
男
Nán
Nam
-
女
Nǚ
Nữ
-
禁止吸烟
Jìnzhǐ xīyān
Cấm hút thuốc
-
地铁
Dìtiě
Tàu điện ngầm
-
收银台
Shōuyíntái
Quầy thu ngân
-
安全出口
Ānquán chūkǒu
Lối thoát hiểm
-
营业中
Yíngyè zhōng
Đang mở cửa
Bạn sẽ nghe gì và trả lời thế nào
Nhân viên sẽ không nói đúng theo kịch bản của bạn. Đây là những câu họ thường nói trong tình huống này cùng cách trả lời phù hợp.
-
Nhân viên
您好,您找什么?Nín hǎo, nín zhǎo shénme?
Chào anh/chị, anh/chị tìm gì ạ?
Bạn
厕所Cèsuǒ
Nhà vệ sinh
-
Nhân viên
厕所在出口旁边。Cèsuǒ zài chūkǒu pángbiān.
Nhà vệ sinh ở cạnh lối ra ạ.
Bạn
出口Chūkǒu
Lối ra
Thực hành tình huống
Giờ cao điểm ở một ga tàu điện ngầm Thâm Quyến. Mọi thứ đều có biển chỉ dẫn, nếu bạn đọc được vài chữ Hán.
-
Nhân viên
您好,您找什么?
Nín hǎo, nín zhǎo shénme?
Chào anh/chị, anh/chị tìm gì ạ?
-
Bạn
厕所
Cèsuǒ
Nhà vệ sinh
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
厕所在出口旁边。
Cèsuǒ zài chūkǒu pángbiān.
Nhà vệ sinh ở cạnh lối ra ạ.
-
Bạn
出口
Chūkǒu
Lối ra
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
对,就在那里。门要推,不要拉。
Duì, jiù zài nàlǐ. Mén yào tuī, bú yào lā.
Vâng, ngay đằng kia. Cửa thì đẩy, đừng kéo ạ.
-
Bạn
推
Tuī
Đẩy
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
买票的话,售票处在入口那边。
Mǎi piào de huà, shòupiàochù zài rùkǒu nàbiān.
Nếu mua vé thì phòng bán vé ở phía lối vào ạ.
Hoàn thành tình huống. 很好! (Hěn hǎo — rất tốt!)
Mẹo văn hóa
口 nghĩa là “lối mở”
口 (kǒu) là cái miệng hoặc một lối mở. 出口 là “lối mở để ra”, tức lối ra; 入口 là “lối mở để vào”, tức lối vào. Nhận ra 出 và 入 là bạn sẽ không bao giờ đi nhầm cửa.
Biển nào có nghĩa là “Lối ra”?
Xem đáp án
出口 — Lối ra