Chương 3 · Thanh toán Bài 19 5 phút Cao cấp trong ứng dụng

Thẻ ngân hàng và tiền mặt bằng tiếng Trung

Hỏi xem thẻ ngân hàng nước ngoài, thẻ tín dụng, tiền mặt hoặc hóa đơn nhỏ có được chấp nhận hay không. Một cửa hàng lưu niệm trên phố Vương Phủ Tỉnh, Bắc Kinh. Thẻ của bạn bị từ chối, và trong túi chỉ còn đúng một tờ 100 tệ.

现金

Mẫu câu chính

6 mẫu câu cốt lõi của bài học, kèm các từ cấu thành. Nhấn ▶ để nghe hoặc biểu tượng rùa để nghe chậm.

  • 请问可以刷卡吗?

    Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ ma?

    Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

    • 请问Qǐngwèn
    • 可以kěyǐ
    • 刷卡shuākǎ
    • 吗ma
  • 可以用外国银行卡吗?

    Kěyǐ yòng wàiguó yínhángkǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ ngân hàng nước ngoài không?

    • 可以Kěyǐ
    • 用yòng
    • 外国wàiguó
    • 银行卡yínhángkǎ
    • 吗ma
  • 我的银行卡不能用。

    Wǒ de yínhángkǎ bù néng yòng.

    Thẻ ngân hàng của tôi không hoạt động.

    • 我Wǒ
    • 的de
    • 银行卡yínhángkǎ
    • 不bù
    • 能néng
    • 用yòng
  • 请问可以用现金吗?

    Qǐngwèn kěyǐ yòng xiànjīn ma?

    Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

    • 请问Qǐngwèn
    • 可以kěyǐ
    • 用yòng
    • 现金xiànjīn
    • 吗ma
  • 可以找零吗?

    Kěyǐ zhǎolíng ma?

    Bạn có thể trả lại tiền thừa không?

    • 可以Kěyǐ
    • 找零zhǎolíng
    • 吗ma
  • 我可以用手机支付吗?

    Wǒ kěyǐ yòng shǒujī zhīfù ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng điện thoại không?

    • 我Wǒ
    • 可以kěyǐ
    • 用yòng
    • 手机shǒujī
    • 支付zhīfù
    • 吗ma

Thêm mẫu câu cho tình huống này

Mọi mẫu câu còn lại trong bài: tổng cộng 17 câu.

  • 可以用信用卡吗?

    Kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ tín dụng không?

  • 可以用 Visa 卡吗?

    Kěyǐ yòng Visa kǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ Visa không?

  • 可以用 Mastercard 吗?

    Kěyǐ yòng Mastercard ma?

    Tôi có thể sử dụng Mastercard không?

  • 这里只支持银联吗?

    Zhèlǐ zhǐ zhīchí Yínlián ma?

    Bạn chỉ chấp nhận UnionPay ở đây phải không?

  • 不好意思,我们这里只支持银联。

    Bù hǎoyìsi, wǒmen zhèlǐ zhǐ zhīchí Yínlián.

    Xin lỗi, chúng tôi chỉ chấp nhận UnionPay ở đây.

  • 可以再试一次吗?

    Kěyǐ zài shì yí cì ma?

    Chúng tôi có thể thử lại không?

  • 我可以换一张卡吗?

    Wǒ kěyǐ huàn yì zhāng kǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ khác không?

  • 可以,但是请尽量用零钱。

    Kěyǐ, dànshì qǐng jǐnliàng yòng língqián.

    Có, nhưng vui lòng sử dụng tiền lẻ nhỏ nếu có thể.

  • 我没有零钱。

    Wǒ méiyǒu língqián.

    Tôi không có tiền lẻ.

  • 我只有一百元。

    Wǒ zhǐ yǒu yìbǎi yuán.

    Tôi chỉ có 100 nhân dân tệ.

  • 可以帮我换成小面额吗?

    Kěyǐ bāng wǒ huànchéng xiǎo miàn'é ma?

    Bạn có thể đổi giúp tôi sang tiền mệnh giá nhỏ không?

  • 我可以用现金和银行卡一起付吗?

    Wǒ kěyǐ yòng xiànjīn hé yínhángkǎ yìqǐ fù ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng cả tiền mặt và thẻ ngân hàng không?

  • 可以分开付款吗?

    Kěyǐ fēnkāi fùkuǎn ma?

    Chúng tôi có thể thanh toán riêng không?

  • 附近有 ATM 吗?

    Fùjìn yǒu ATM ma?

    Có máy ATM gần đó không?

  • 我可以先去取现金吗?

    Wǒ kěyǐ xiān qù qǔ xiànjīn ma?

    Tôi có thể rút tiền mặt trước không?

  • 可以给我一张收据吗?

    Kěyǐ gěi wǒ yì zhāng shōujù ma?

    Tôi có thể lấy biên lai không?

  • 谢谢您的帮助。

    Xièxie nín de bāngzhù.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Bạn sẽ nghe gì và trả lời thế nào

Nhân viên sẽ không nói đúng theo kịch bản của bạn. Đây là những câu họ thường nói trong tình huống này cùng cách trả lời phù hợp.

  1. Nhân viên

    一共六十八块。

    Yígòng liùshíbā kuài.

    Tổng cộng 68 tệ.

    Bạn

    请问可以刷卡吗?

    Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ ma?

    Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  2. Nhân viên

    不好意思,这张卡刷不了。

    Bù hǎoyìsi, zhè zhāng kǎ shuā bu liǎo.

    Xin lỗi, thẻ này không quẹt được.

    Bạn

    我可以换一张卡吗?

    Wǒ kěyǐ huàn yì zhāng kǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ khác không?

Thực hành tình huống

Một cửa hàng lưu niệm trên phố Vương Phủ Tỉnh, Bắc Kinh. Thẻ của bạn bị từ chối, và trong túi chỉ còn đúng một tờ 100 tệ.

北京·王府井 · Vương Phủ Tỉnh, Bắc Kinh

  1. Nhân viên

    一共六十八块。

    Yígòng liùshíbā kuài.

    Tổng cộng 68 tệ.

  2. Bạn

    请问可以刷卡吗?

    Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ ma?

    Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  3. Nhân viên

    不好意思,这张卡刷不了。

    Bù hǎoyìsi, zhè zhāng kǎ shuā bu liǎo.

    Xin lỗi, thẻ này không quẹt được.

  4. Bạn

    请问可以用现金吗?

    Qǐngwèn kěyǐ yòng xiànjīn ma?

    Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

  5. Du khách

    可以,但是请尽量用零钱。

    Kěyǐ, dànshì qǐng jǐnliàng yòng língqián.

    Có, nhưng vui lòng sử dụng tiền lẻ nhỏ nếu có thể.

  6. Bạn

    我只有一百元。

    Wǒ zhǐ yǒu yìbǎi yuán.

    Tôi chỉ có 100 nhân dân tệ.

  7. Nhân viên

    没问题,找您三十二。

    Méi wèntí, zhǎo nín sānshí'èr.

    Không sao ạ. Gửi anh/chị 32 tệ tiền thừa.

  8. Bạn

    可以给我一张收据吗?

    Kěyǐ gěi wǒ yì zhāng shōujù ma?

    Tôi có thể lấy biên lai không?

Mẹo văn hóa

Mang theo những tờ tiền nhỏ nếu có thể

Các cửa hàng nhỏ, taxi, chợ và quầy bán đồ ăn nhanh có thể gặp khó khăn khi đổi tiền lẻ cho những tờ tiền lớn.

Cụm từ nào có nghĩa là “Bạn có thể trả lại tiền lẻ không?”

Xem đáp án

可以找零吗? — Bạn có thể trả lại tiền thừa không?

Tìm hiểu thêm

Kiến thức cho tình huống này: từ quan trọng, điều sẽ gặp và vài hội thoại ngắn khác.

Thuật ngữ chính

刷卡 Thanh toán bằng thẻ. Trong tiếng Trung, 刷卡 có thể có nghĩa là vuốt, chèn, chạm hoặc sử dụng thẻ ngân hàng để thanh toán.

请问可以刷卡吗? Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ ma? Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

外国银行卡 Thẻ ngân hàng được phát hành bên ngoài Trung Quốc. Việc chấp nhận tùy thuộc vào người bán, mạng thẻ, ngân hàng và thiết bị đầu cuối thanh toán.

可以用外国银行卡吗? Kěyǐ yòng wàiguó yínhángkǎ ma? Tôi có thể sử dụng thẻ ngân hàng nước ngoài không?

信用卡 Thẻ tín dụng. Một số nơi chấp nhận thẻ tín dụng quốc tế, nhưng các cửa hàng nhỏ hơn thì có thể không.

可以用信用卡吗? Kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma? Tôi có thể sử dụng thẻ tín dụng không?

银联 UnionPay, một mạng thanh toán thẻ lớn ở Trung Quốc. Một số người bán có thể chấp nhận UnionPay nhưng không chấp nhận Visa hoặc Mastercard.

这里只支持银联吗? Zhèlǐ zhǐ zhīchí Yínlián ma? Bạn chỉ chấp nhận UnionPay ở đây phải không?

现金 Tiền mặt. Nó có thể hữu ích như một phương án dự phòng khi thanh toán di động hoặc thẻ không hoạt động.

请问可以用现金吗? Qǐngwèn kěyǐ yòng xiànjīn ma? Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

找零 Để trả lại tiền lẻ sau khi thanh toán bằng tiền mặt.

可以找零吗? Kěyǐ zhǎolíng ma? Bạn có thể trả lại tiền thừa không?

Khi thẻ không dùng được

Thử lại một lần

Đôi khi lần thử đầu tiên không thành công do sự cố thiết bị đầu cuối, mạng, chip hoặc không tiếp xúc. Hỏi: 可以再试一次吗?

Sử dụng thẻ khác

Nếu một thẻ bị lỗi, một thẻ khác từ mạng hoặc ngân hàng khác có thể hoạt động.

Chuyển sang thanh toán di động

Nếu Alipay hoặc WeChat Pay của bạn hoạt động, hãy hỏi: 我可以用手机支付吗?

Sử dụng tiền mặt

Hộp đựng tiền mặt có ích trong trường hợp khẩn cấp. Hỏi xem tiền mặt có được chấp nhận hay không và liệu họ có thể đổi tiền lẻ không.

Tìm máy ATM

Nếu bạn cần tiền mặt, hãy hỏi máy ATM gần nhất ở đâu. Một số máy ATM có thể không chấp nhận mọi thẻ nước ngoài.

Mẫu câu hỏi hữu ích

可以用……吗? Sử dụng câu hỏi này để hỏi liệu một phương thức thanh toán hoặc loại thẻ có được chấp nhận hay không.

可以用外国银行卡吗? Kěyǐ yòng wàiguó yínhángkǎ ma? Tôi có thể sử dụng thẻ ngân hàng nước ngoài không?

这里只支持……吗? Sử dụng câu hỏi này để hỏi liệu chỉ một mạng hoặc phương thức thanh toán có được chấp nhận hay không.

这里只支持银联吗? Zhèlǐ zhǐ zhīchí Yínlián ma? Bạn chỉ chấp nhận UnionPay ở đây phải không?

我没有…… Sử dụng câu hỏi này để giải thích rằng bạn không có thứ gì đó, chẳng hạn như tiền lẻ.

我没有零钱。 Wǒ méiyǒu língqián. Tôi không có tiền lẻ.

可以帮我……吗? Sử dụng cách này để lịch sự nhờ ai đó giúp bạn làm điều gì đó.

可以帮我换成小面额吗? Kěyǐ bāng wǒ huànchéng xiǎo miàn'é ma? Bạn có thể đổi giúp tôi sang tiền mệnh giá nhỏ không?

Mẹo về tiền mặt

Mang theo những tờ tiền nhỏ nếu có thể

Các cửa hàng nhỏ, taxi, chợ và quầy bán đồ ăn nhanh có thể gặp khó khăn khi đổi tiền lẻ cho những tờ tiền lớn.

Hãy hỏi trước khi sử dụng những tờ tiền lớn

Nếu bạn chỉ có 100 nhân dân tệ, hãy hỏi xem họ có thể đổi tiền lẻ không.

Giữ tiền mặt khẩn cấp

Ngay cả khi bạn sử dụng thanh toán di động, một số tiền mặt vẫn có thể giúp ích khi pin điện thoại của bạn hết, mạng bị lỗi hoặc người bán hàng không chấp nhận thẻ.

Câu hỏi thường gặp

Mọi cửa hàng có chấp nhận thẻ tín dụng nước ngoài không?

Không. Các khách sạn lớn, trung tâm thương mại và chuỗi quốc tế có nhiều khả năng chấp nhận chúng hơn, trong khi các cửa hàng nhỏ chỉ có thể chấp nhận thanh toán di động, UnionPay hoặc tiền mặt.

Tôi nên làm gì nếu thẻ của tôi bị từ chối?

Yêu cầu thử lại, sử dụng thẻ khác, chuyển sang thanh toán di động hoặc thanh toán bằng tiền mặt.

Tiền mặt có còn hữu ích ở Trung Quốc không?

Có, như một phương án dự phòng. Thanh toán di động rất phổ biến, nhưng tiền mặt có thể hữu ích khi thanh toán qua điện thoại, mạng hoặc thẻ không thành công.

Tôi nên hỏi gì nếu tôi chỉ có hóa đơn lớn?

Nói: 我只有一百元。可以找零吗?

Tình huống tương tác

Hỏi về thẻ nước ngoài

  • Du khách请问可以刷卡吗?

    Qǐngwèn kěyǐ shuākǎ ma?

    Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  • Du khách可以用外国银行卡吗?

    Kěyǐ yòng wàiguó yínhángkǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ ngân hàng nước ngoài không?

  • Du khách可以用 Visa 卡吗?

    Kěyǐ yòng Visa kǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ Visa không?

Thẻ không hoạt động

  • Du khách我的银行卡不能用。

    Wǒ de yínhángkǎ bù néng yòng.

    Thẻ ngân hàng của tôi không hoạt động.

  • Du khách可以再试一次吗?

    Kěyǐ zài shì yí cì ma?

    Chúng tôi có thể thử lại không?

  • Du khách我可以换一张卡吗?

    Wǒ kěyǐ huàn yì zhāng kǎ ma?

    Tôi có thể sử dụng thẻ khác không?

Thanh toán bằng tiền mặt

  • Du khách请问可以用现金吗?

    Qǐngwèn kěyǐ yòng xiànjīn ma?

    Xin lỗi, tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

  • Du khách我没有零钱。

    Wǒ méiyǒu língqián.

    Tôi không có tiền lẻ.

  • Du khách可以找零吗?

    Kěyǐ zhǎolíng ma?

    Bạn có thể trả lại tiền thừa không?

Bài kiểm tra nhanh

Bạn hỏi “Tôi có thể thanh toán bằng thẻ?”
  • 请问可以刷卡吗? ✓ Trả lời
  • 请问这里有 Wi-Fi 吗?
  • 请问哪里可以买手机卡?
Cụm từ nào hỏi liệu chỉ UnionPay có được chấp nhận không?
  • 这里只支持银联吗? ✓ Trả lời
  • 可以用现金吗?
  • 可以找零吗?
Bạn sẽ nói gì nếu thẻ ngân hàng của bạn không hoạt động?
  • 我的银行卡不能用。 ✓ Trả lời
  • 我想买一张中国手机卡。
  • 我的行李还没有出来。
Cụm từ nào có nghĩa là “Bạn có thể trả lại tiền lẻ không?”
  • 可以找零吗? ✓ Trả lời
  • 可以扫码付款吗?
  • 可以用护照验证吗?