ATM và đổi tiền bằng tiếng Trung
Rút tiền mặt, hỏi địa điểm ATM, đổi tiền, phí, hạn mức và thẻ nước ngoài có hoạt động hay không. Một chi nhánh ngân hàng ở Quảng Châu. Bạn cần tiền mặt để đi chợ, mà cây ATM bên ngoài lại không nhận thẻ của bạn.
Mẫu câu chính
6 mẫu câu cốt lõi của bài học, kèm các từ cấu thành. Nhấn ▶ để nghe hoặc biểu tượng rùa để nghe chậm.
-
请问哪里可以取现金?
Qǐngwèn nǎlǐ kěyǐ qǔ xiànjīn?
Xin lỗi, tôi có thể rút tiền mặt ở đâu?
- 请问Qǐngwèn
- 哪里nǎlǐ
- 可以kěyǐ
- 取qǔ
- 现金xiànjīn
-
我想取五百元。
Wǒ xiǎng qǔ wǔbǎi yuán.
Tôi muốn rút 500 nhân dân tệ.
- 我Wǒ
- 想xiǎng
- 取qǔ
- 五百wǔbǎi
- 元yuán
-
请问手续费是多少?
Qǐngwèn shǒuxùfèi shì duōshǎo?
Xin lỗi, phí dịch vụ là bao nhiêu?
- 请问Qǐngwèn
- 手续费shǒuxùfèi
- 是shì
- 多少duōshǎo
-
请问这里可以换钱吗?
Qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ huàn qián ma?
Xin lỗi, tôi có thể đổi tiền ở đây không?
- 请问Qǐngwèn
- 这里zhèlǐ
- 可以kěyǐ
- 换huàn
- 钱qián
- 吗ma
-
今天的汇率是多少?
Jīntiān de huìlǜ shì duōshǎo?
Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
- 今天Jīntiān
- 的de
- 汇率huìlǜ
- 是shì
- 多少duōshǎo
-
换钱需要护照吗?
Huàn qián xūyào hùzhào ma?
Tôi có cần hộ chiếu để đổi tiền không?
- 换Huàn
- 钱qián
- 需要xūyào
- 护照hùzhào
- 吗ma
Thêm mẫu câu cho tình huống này
Mọi mẫu câu còn lại trong bài: tổng cộng 17 câu.
-
请问附近有 ATM 吗?
Qǐngwèn fùjìn yǒu ATM ma?
Xin lỗi, có máy ATM ở gần đây không?
-
附近的银行里面有 ATM。
Fùjìn de yínháng lǐmiàn yǒu ATM.
Có một máy ATM bên trong ngân hàng gần đó.
-
这个 ATM 可以用外国银行卡吗?
Zhège ATM kěyǐ yòng wàiguó yínhángkǎ ma?
Máy ATM này có chấp nhận thẻ ngân hàng nước ngoài không?
-
我想取现金。
Wǒ xiǎng qǔ xiànjīn.
Tôi muốn rút tiền mặt.
-
我想取一千元。
Wǒ xiǎng qǔ yìqiān yuán.
Tôi muốn rút 1.000 nhân dân tệ.
-
有额外手续费吗?
Yǒu éwài shǒuxùfèi ma?
Có phải trả thêm phí không?
-
单次最多可以取多少钱?
Dān cì zuìduō kěyǐ qǔ duōshǎo qián?
Số tiền tối đa tôi có thể rút một lần là bao nhiêu?
-
每天最多可以取多少钱?
Měitiān zuìduō kěyǐ qǔ duōshǎo qián?
Giới hạn rút tiền hàng ngày là bao nhiêu?
-
这个 ATM 没有出现金。
Zhège ATM méiyǒu chū xiànjīn.
Máy ATM này không trả tiền mặt.
-
我的卡被 ATM 吞了。
Wǒ de kǎ bèi ATM tūn le.
Máy ATM nuốt thẻ của tôi.
-
请帮我联系银行工作人员。
Qǐng bāng wǒ liánxì yínháng gōngzuò rényuán.
Xin hãy giúp tôi liên hệ với nhân viên ngân hàng.
-
我想换人民币。
Wǒ xiǎng huàn rénmínbì.
Tôi muốn đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc.
-
这是我的护照。
Zhè shì wǒ de hùzhào.
Đây là hộ chiếu của tôi.
-
换钱有手续费吗?
Huàn qián yǒu shǒuxùfèi ma?
Đổi tiền có mất phí không?
-
可以给我一张收据吗?
Kěyǐ gěi wǒ yì zhāng shōujù ma?
Tôi có thể lấy biên lai không?
-
请帮我写下来。
Qǐng bāng wǒ xiě xiàlái.
Xin hãy viết ra giúp tôi.
-
谢谢您的帮助。
Xièxie nín de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Bạn sẽ nghe gì và trả lời thế nào
Nhân viên sẽ không nói đúng theo kịch bản của bạn. Đây là những câu họ thường nói trong tình huống này cùng cách trả lời phù hợp.
-
Nhân viên
您好,办什么业务?Nín hǎo, bàn shénme yèwù?
Chào anh/chị, anh/chị cần làm giao dịch gì ạ?
Bạn
请问这里可以换钱吗?Qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ huàn qián ma?
Xin lỗi, tôi có thể đổi tiền ở đây không?
-
Nhân viên
要护照,请先取个号。Yào hùzhào, qǐng xiān qǔ ge hào.
Anh/chị cần có hộ chiếu. Vui lòng lấy số thứ tự trước ạ.
Bạn
这是我的护照。Zhè shì wǒ de hùzhào.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Thực hành tình huống
Một chi nhánh ngân hàng ở Quảng Châu. Bạn cần tiền mặt để đi chợ, mà cây ATM bên ngoài lại không nhận thẻ của bạn.
-
Nhân viên
您好,办什么业务?
Nín hǎo, bàn shénme yèwù?
Chào anh/chị, anh/chị cần làm giao dịch gì ạ?
-
Bạn
请问这里可以换钱吗?
Qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ huàn qián ma?
Xin lỗi, tôi có thể đổi tiền ở đây không?
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
可以,美元、欧元都能换。
Kěyǐ, Měiyuán, Ōuyuán dōu néng huàn.
Được ạ, đô la Mỹ và euro đều đổi được.
-
Bạn
今天的汇率是多少?
Jīntiān de huìlǜ shì duōshǎo?
Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
汇率在那边的屏幕上。
Huìlǜ zài nàbiān de píngmù shàng.
Tỷ giá hiển thị trên màn hình đằng kia ạ.
-
Bạn
换钱需要护照吗?
Huàn qián xūyào hùzhào ma?
Tôi có cần hộ chiếu để đổi tiền không?
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
要护照,请先取个号。
Yào hùzhào, qǐng xiān qǔ ge hào.
Anh/chị cần có hộ chiếu. Vui lòng lấy số thứ tự trước ạ.
-
Bạn
这是我的护照。
Zhè shì wǒ de hùzhào.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Bạn sẽ nói gì?
Hoàn thành tình huống. 很好! (Hěn hǎo — rất tốt!)
Mẹo văn hóa
Sử dụng máy ATM ở những nơi an toàn hơn
Ưu tiên máy ATM bên trong ngân hàng, khách sạn, sân bay hoặc trung tâm mua sắm. Tránh các máy ATM bị cô lập vào đêm khuya.
Cụm từ nào hỏi về phí dịch vụ ATM?
Xem đáp án
请问手续费是多少? — Xin lỗi, phí dịch vụ là bao nhiêu?
Tìm hiểu thêm
Kiến thức cho tình huống này: từ quan trọng, điều sẽ gặp và vài hội thoại ngắn khác.
Thuật ngữ chính
ATM Máy rút tiền tự động nơi bạn có thể rút tiền mặt, kiểm tra số dư hoặc đôi khi in biên lai.
取现金 Để rút tiền mặt từ ATM hoặc tài khoản ngân hàng.
外国银行卡 Thẻ ngân hàng được phát hành bên ngoài Trung Quốc. Một số máy ATM chấp nhận thẻ nước ngoài, nhưng không phải tất cả các thẻ hoặc mạng lưới đều có thể hoạt động.
手续费 Phí dịch vụ do ATM, ngân hàng, mạng lưới thẻ hoặc ngân hàng sở tại của bạn tính.
限额 Giới hạn rút tiền. ATM có thể có giới hạn cho mỗi giao dịch và ngân hàng của bạn có thể có giới hạn hàng ngày.
汇率 Tỷ giá hối đoái được sử dụng khi đổi một loại tiền tệ này sang loại tiền khác.
Danh sách kiểm tra khi rút tiền ATM
Kiểm tra việc chấp nhận thẻ
Trước khi thử, hãy kiểm tra xem ATM có chấp nhận mạng thẻ của bạn hay không. Một số máy ATM có thể hiển thị các logo như Visa, Mastercard, UnionPay, Plus hoặc Cirrus.
Phí kiểm tra
Có thể có phí ATM địa phương và phí riêng từ ngân hàng nước bạn. Màn hình ATM có thể không hiển thị mọi khoản phí từ ngân hàng của bạn.
Kiểm tra giới hạn rút tiền
Nếu lần rút số tiền lớn không thành công, hãy thử số tiền nhỏ hơn. Tổ chức phát hành thẻ của bạn cũng có thể có hạn mức hàng ngày.
Giữ biên lai
Nếu có vấn đề, biên lai hoặc hồ sơ giao dịch có thể giúp ngân hàng điều tra.
Danh sách kiểm tra khi đổi tiền
Hỏi xem có đổi tiền không
Ngân hàng, sân bay và một số quầy đổi tiền có thể cung cấp dịch vụ đổi tiền, nhưng tình trạng sẵn có và giờ làm việc khác nhau.
Hãy mang theo hộ chiếu của bạn
Việc đổi tiền có thể yêu cầu xác minh hộ chiếu hoặc danh tính của bạn, đặc biệt là tại các ngân hàng.
Kiểm tra tỷ giá và phí hối đoái
Hỏi cả tỷ giá hối đoái và phí dịch vụ trước khi đổi.
Đếm tiền mặt trước khi rời đi
Sau khi đổi tiền, đếm tiền và giữ lại biên lai trước khi rời quầy.
Mẫu câu hỏi hữu ích
请问附近有……吗? Sử dụng tùy chọn này để hỏi xem có thứ gì ở gần không.
我想…… Sử dụng tùy chọn này để nói bạn muốn làm gì.
……需要护照吗? Sử dụng tùy chọn này để hỏi xem có cần hộ chiếu cho một dịch vụ hay không.
最多可以……多少? Sử dụng tùy chọn này để hỏi về số tiền tối đa được phép.
Xử lý sự cố
ATM không phân phối tiền mặt
Đừng rời đi ngay lập tức nếu tiền mặt không được phân phối. Giữ lại bất kỳ biên nhận hoặc màn hình lỗi nào và liên hệ với nhân viên ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ của bạn.
ATM nuốt thẻ của bạn
Ở gần ATM nếu an toàn, liên hệ với nhân viên ngân hàng và gọi cho tổ chức phát hành thẻ của bạn nếu cần để đóng băng hoặc thay thế thẻ.
Rút tiền không thành công
Hãy thử số tiền nhỏ hơn, ATM khác hoặc thẻ khác. Kiểm tra xem thẻ của bạn có cho phép rút tiền ra nước ngoài hay không.
Mẹo an toàn
Sử dụng máy ATM ở những nơi an toàn hơn
Ưu tiên máy ATM bên trong ngân hàng, khách sạn, sân bay hoặc trung tâm mua sắm. Tránh các máy ATM bị cô lập vào đêm khuya.
Bảo vệ mã PIN của bạn
Che bàn phím khi nhập mã PIN. Đừng nhờ người lạ vận hành máy ATM cho bạn.
Hãy lấy thẻ, tiền mặt và biên lai của bạn
Trước khi rời đi, hãy đảm bảo rằng bạn có thẻ, tiền mặt, biên nhận hoặc hồ sơ giao dịch.
Tình huống tương tác
Tìm kiếm máy ATM
- Du khách请问附近有 ATM 吗?
Qǐngwèn fùjìn yǒu ATM ma?
Xin lỗi, có máy ATM ở gần đây không?
- Du khách这个 ATM 可以用外国银行卡吗?
Zhège ATM kěyǐ yòng wàiguó yínhángkǎ ma?
Máy ATM này có chấp nhận thẻ ngân hàng nước ngoài không?
- Du khách我想取五百元。
Wǒ xiǎng qǔ wǔbǎi yuán.
Tôi muốn rút 500 nhân dân tệ.
Đổi tiền ở ngân hàng
- Du khách请问这里可以换钱吗?
Qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ huàn qián ma?
Xin lỗi, tôi có thể đổi tiền ở đây không?
- Du khách我想换人民币。
Wǒ xiǎng huàn rénmínbì.
Tôi muốn đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc.
- Du khách今天的汇率是多少?
Jīntiān de huìlǜ shì duōshǎo?
Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
Vấn đề về ATM
- Du khách这个 ATM 没有出现金。
Zhège ATM méiyǒu chū xiànjīn.
Máy ATM này không trả tiền mặt.
- Du khách我的卡被 ATM 吞了。
Wǒ de kǎ bèi ATM tūn le.
Máy ATM nuốt thẻ của tôi.
- Du khách请帮我联系银行工作人员。
Qǐng bāng wǒ liánxì yínháng gōngzuò rényuán.
Xin hãy giúp tôi liên hệ với nhân viên ngân hàng.
Bài kiểm tra nhanh
Làm thế nào để bạn hỏi “Có máy ATM gần đây không?”
- 请问附近有 ATM 吗? ✓ Trả lời
- 请问可以扫码付款吗?
- 我没有中国手机号。
Cụm từ nào hỏi về phí dịch vụ ATM?
- 请问手续费是多少? ✓ Trả lời
- 可以找零吗?
- 请问出口在哪里?
Bạn sẽ nói gì nếu ATM nuốt thẻ của bạn?
- 我的卡被 ATM 吞了。 ✓ Trả lời
- 我的银行卡不能用。
- 我想买一张中国手机卡。
Cụm từ nào hỏi về tỷ giá hối đoái của ngày hôm nay?
- 今天的汇率是多少? ✓ Trả lời
- 这个套餐多少钱?
- 金额对吗?