Chương 8 · Mua sắm Bài 46 6 phút Cao cấp trong ứng dụng

Thanh toán và lấy biên lai ở cửa hàng

Thanh toán bằng tiền mặt, thẻ, Alipay, WeChat Pay, quét mã QR, yêu cầu biên lai, hóa đơn, túi xách và xác nhận thuế hoặc phí dịch vụ. Quầy thu ngân của một trung tâm thương mại lớn ở Quảng Châu. Đây là quà tặng, nên bạn muốn gói thật đẹp và lấy hóa đơn chính thức.

发票

Mẫu câu chính

6 mẫu câu cốt lõi của bài học, kèm các từ cấu thành. Nhấn ▶ để nghe hoặc biểu tượng rùa để nghe chậm.

  • 我想买这个。

    Wǒ xiǎng mǎi zhège.

    Tôi muốn mua cái này.

    • 我Wǒ
    • 想xiǎng
    • 买mǎi
    • 这个zhège
  • 收银台在哪里?

    Shōuyíntái zài nǎlǐ?

    Nhân viên thu ngân ở đâu?

    • 收银台Shōuyíntái
    • 在zài
    • 哪里nǎlǐ
  • 可以用支付宝付款吗?

    Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng Alipay?

    • 可以Kěyǐ
    • 用yòng
    • 支付宝Zhīfùbǎo
    • 付款fùkuǎn
    • 吗ma
  • 可以给我一张收据吗?

    Kěyǐ gěi wǒ yì zhāng shōujù ma?

    Tôi có thể lấy biên lai không?

    • 可以Kěyǐ
    • 给gěi
    • 我wǒ
    • 一yì
    • 张zhāng
    • 收据shōujù
    • 吗ma
  • 可以开发票吗?

    Kěyǐ kāi fāpiào ma?

    Bạn có thể xuất hóa đơn không?

    • 可以Kěyǐ
    • 开kāi
    • 发票fāpiào
    • 吗ma
  • 可以做礼品包装吗?

    Kěyǐ zuò lǐpǐn bāozhuāng ma?

    Bạn có thể gói quà được không?

    • 可以Kěyǐ
    • 做zuò
    • 礼品lǐpǐn
    • 包装bāozhuāng
    • 吗ma

Thêm mẫu câu cho tình huống này

Mọi mẫu câu còn lại trong bài: tổng cộng 17 câu.

  • 可以在这里付款吗?

    Kěyǐ zài zhèlǐ fùkuǎn ma?

    Tôi có thể thanh toán tại đây không?

  • 可以用现金付款吗?

    Kěyǐ yòng xiànjīn fùkuǎn ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

  • 可以用银行卡付款吗?

    Kěyǐ yòng yínhángkǎ fùkuǎn ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ngân hàng không?

  • 可以刷卡吗?

    Kěyǐ shuākǎ ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  • 可以用微信支付吗?

    Kěyǐ yòng Wēixìn Zhīfù ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng WeChat Pay không?

  • 我可以扫码付款吗?

    Wǒ kěyǐ sǎomǎ fùkuǎn ma?

    Tôi có thể quét mã để thanh toán không?

  • 付款码在哪里?

    Fùkuǎn mǎ zài nǎlǐ?

    Mã QR thanh toán ở đâu?

  • 请帮我确认一下金额。

    Qǐng bāng wǒ quèrèn yíxià jīn'é.

    Xin vui lòng giúp tôi xác nhận số tiền.

  • 这个价格包含税吗?

    Zhège jiàgé bāohán shuì ma?

    Giá này có bao gồm thuế không?

  • 请给我小票。

    Qǐng gěi wǒ xiǎopiào.

    Vui lòng đưa cho tôi biên nhận đã in.

  • 发票可以发到我的邮箱吗?

    Fāpiào kěyǐ fā dào wǒ de yóuxiāng ma?

    Hóa đơn có thể được gửi đến email của tôi không?

  • 需要购物袋。

    Xūyào gòuwùdài.

    Tôi cần một túi mua sắm.

  • 可以给我一个袋子吗?

    Kěyǐ gěi wǒ yí ge dàizi ma?

    Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc túi không?

  • 可以帮我包装一下吗?

    Kěyǐ bāng wǒ bāozhuāng yíxià ma?

    Bạn có thể đóng gói thứ này cho tôi không?

  • 可以刷我的护照做退税吗?

    Kěyǐ shuā wǒ de hùzhào zuò tuìshuì ma?

    Bạn có thể quét hộ chiếu của tôi để được hoàn thuế không?

  • 请帮我写下来。

    Qǐng bāng wǒ xiě xiàlái.

    Xin hãy viết ra giúp tôi.

  • 谢谢您的帮助。

    Xièxie nín de bāngzhù.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Bạn sẽ nghe gì và trả lời thế nào

Nhân viên sẽ không nói đúng theo kịch bản của bạn. Đây là những câu họ thường nói trong tình huống này cùng cách trả lời phù hợp.

  1. Nhân viên

    一共三百九十九,怎么付?

    Yígòng sānbǎi jiǔshíjiǔ, zěnme fù?

    Tổng cộng 399. Anh/chị muốn thanh toán thế nào ạ?

    Bạn

    可以用支付宝付款吗?

    Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng Alipay?

  2. Nhân viên

    可以,扫这里。还要别的吗?

    Kěyǐ, sǎo zhèlǐ. Hái yào bié de ma?

    Được ạ, quét chỗ này. Anh/chị cần gì thêm không ạ?

    Bạn

    可以开发票吗?

    Kěyǐ kāi fāpiào ma?

    Bạn có thể xuất hóa đơn không?

Thực hành tình huống

Quầy thu ngân của một trung tâm thương mại lớn ở Quảng Châu. Đây là quà tặng, nên bạn muốn gói thật đẹp và lấy hóa đơn chính thức.

广州·商场 · Trung tâm thương mại ở Quảng Châu

  1. Nhân viên

    好的,请到收银台付款。

    Hǎo de, qǐng dào shōuyíntái fùkuǎn.

    Vâng, mời anh/chị thanh toán ở quầy thu ngân.

  2. Bạn

    收银台在哪里?

    Shōuyíntái zài nǎlǐ?

    Nhân viên thu ngân ở đâu?

  3. Nhân viên

    一共三百九十九,怎么付?

    Yígòng sānbǎi jiǔshíjiǔ, zěnme fù?

    Tổng cộng 399. Anh/chị muốn thanh toán thế nào ạ?

  4. Bạn

    可以用支付宝付款吗?

    Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo fùkuǎn ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng Alipay?

  5. Nhân viên

    可以,扫这里。还要别的吗?

    Kěyǐ, sǎo zhèlǐ. Hái yào bié de ma?

    Được ạ, quét chỗ này. Anh/chị cần gì thêm không ạ?

  6. Bạn

    可以开发票吗?

    Kěyǐ kāi fāpiào ma?

    Bạn có thể xuất hóa đơn không?

  7. Nhân viên

    发票扫这个码自己开。

    Fāpiào sǎo zhège mǎ zìjǐ kāi.

    Nếu cần hóa đơn đỏ, anh/chị quét mã này rồi tự điền thông tin nhé.

  8. Bạn

    可以做礼品包装吗?

    Kěyǐ zuò lǐpǐn bāozhuāng ma?

    Bạn có thể gói quà được không?

Mẹo văn hóa

Biên lai so với biên lai in

收据 là biên nhận chung. 小票 thường có nghĩa là biên lai thu ngân được in sẵn. Hãy giữ nó để trả lại hoặc trao đổi.

Bạn nói gì khi yêu cầu in biên lai?

Xem đáp án

请给我小票。 — Vui lòng đưa cho tôi biên nhận đã in.

Tìm hiểu thêm

Kiến thức cho tình huống này: từ quan trọng, điều sẽ gặp và vài hội thoại ngắn khác.

Thuật ngữ chính

收银台 Nhân viên thu ngân hoặc quầy tính tiền. Ở một số cửa hàng, việc thanh toán được thực hiện tại quầy thu ngân trung tâm thay vì qua nhân viên bán hàng.

收银台在哪里? Shōuyíntái zài nǎlǐ? Nhân viên thu ngân ở đâu?

付款 Để thanh toán. Bạn có thể hỏi liệu bạn có thể thanh toán tại đây hay liệu một phương thức thanh toán nhất định có được chấp nhận hay không.

可以在这里付款吗? Kěyǐ zài zhèlǐ fùkuǎn ma? Tôi có thể thanh toán tại đây không?

刷卡 Thanh toán bằng thẻ. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là quẹt thẻ, nhưng nó cũng có thể nói chung là thanh toán bằng thẻ.

可以刷卡吗? Kěyǐ shuākǎ ma? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

付款码 Mã QR thanh toán. Đó có thể là mã QR của cửa hàng mà bạn quét hoặc mã thanh toán của chính bạn mà nhân viên thu ngân quét.

付款码在哪里? Fùkuǎn mǎ zài nǎlǐ? Mã QR thanh toán ở đâu?

小票 Bản in biên lai từ nhân viên thu ngân. Hãy giữ nó nếu bạn cần trả lại, đổi, bảo hành hoặc hoàn thuế.

请给我小票。 Qǐng gěi wǒ xiǎopiào. Vui lòng đưa cho tôi biên nhận đã in.

发票 Hóa đơn chính thức. Nó có thể cần thiết cho mục đích hoàn trả kinh doanh, hồ sơ công ty hoặc các mục đích liên quan đến thuế.

可以开发票吗? Kěyǐ kāi fāpiào ma? Bạn có thể xuất hóa đơn không?

Các bước thanh toán khi mua sắm

Bước 1: Giả sử bạn muốn mua nó

Sử dụng 我想买这个 khi bạn đã quyết định mua mặt hàng đó.

Bước 2: Tìm nơi thanh toán

Hỏi 可以在这里付款吗? hoặc收银台在哪里? tùy thuộc vào cách bố trí cửa hàng.

Bước 3: Xác nhận phương thức thanh toán

Hỏi xem tiền mặt, thẻ ngân hàng, Alipay, WeChat Pay hoặc thanh toán bằng mã QR có được chấp nhận hay không.

Bước 4: Yêu cầu chứng từ và bao bì

Sau khi thanh toán, hãy yêu cầu biên lai, biên lai in, hóa đơn, túi mua sắm hoặc gói quà nếu cần.

Mẫu câu hữu ích khi thanh toán

可以用……付款吗? Sử dụng tùy chọn này để hỏi liệu một phương thức thanh toán có được chấp nhận hay không.

可以用现金付款吗? Kěyǐ yòng xiànjīn fùkuǎn ma? Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

可以……吗? Sử dụng câu hỏi này để trả lời ngắn gọn các câu hỏi có/không về thanh toán, đóng gói hoặc dịch vụ.

可以刷卡吗? Kěyǐ shuākǎ ma? Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

请给我…… Sử dụng tùy chọn này để yêu cầu biên nhận, biên lai in, túi hoặc vật dụng khác.

请给我小票。 Qǐng gěi wǒ xiǎopiào. Vui lòng đưa cho tôi biên nhận đã in.

可以帮我……吗? Sử dụng tính năng này để yêu cầu nhân viên giúp xác nhận, đóng gói hoặc viết ra thứ gì đó.

可以帮我包装一下吗? Kěyǐ bāng wǒ bāozhuāng yíxià ma? Bạn có thể đóng gói thứ này cho tôi không?

Mẹo về phương thức thanh toán

Tiền mặt

Một số cửa hàng nhỏ chấp nhận tiền mặt, nhưng nhiều nơi ở Trung Quốc thích thanh toán di động hơn. Luôn xác nhận trước khi mua.

Thanh toán bằng thẻ ngân hàng/thẻ

Sử dụng 可以刷卡吗? cho câu hỏi thanh toán thẻ tự nhiên. Thẻ quốc tế có thể không hoạt động ở mọi nơi.

Alipay và WeChat Pay

Đây là những phương thức thanh toán di động phổ biến ở Trung Quốc. Hãy hỏi cửa hàng chấp nhận cái nào nếu bạn không chắc chắn.

Thanh toán bằng mã QR

Đôi khi bạn quét mã QR của cửa hàng; đôi khi nhân viên thu ngân quét mã thanh toán của bạn. Hãy hỏi 付款码在哪里? nếu bạn cần mã cửa hàng.

Mẹo về biên lai, hóa đơn và thuế

Biên lai so với biên lai in

收据 là biên nhận chung. 小票 thường có nghĩa là biên lai thu ngân được in sẵn. Hãy giữ nó để trả lại hoặc trao đổi.

Invoice

Hãy hỏi 可以开发票吗? nếu bạn cần hóa đơn chính thức. Một số cửa hàng có thể xuất hóa đơn điện tử qua email.

Đã bao gồm thuế

Hãy hỏi 这个价格包含税吗? nếu bạn không chắc chắn liệu giá hiển thị đã bao gồm thuế hay chưa.

Hoàn thuế

Một số cửa hàng có thể hỗ trợ hoàn thuế cho những khách du lịch đủ điều kiện. Bạn có thể cần hộ chiếu và số tiền mua hàng tối thiểu.

Mẹo về túi và đóng gói

Túi mua sắm

Một số cửa hàng tính phí túi xách. Hãy hỏi 可以给我一个袋子吗? nếu bạn cần.

Bao bì cơ bản

Sử dụng 可以帮我包装一下吗? nếu mặt hàng dễ vỡ, nhỏ hoặc bạn muốn nó được đóng gói gọn gàng.

Gói quà

Sử dụng 可以做礼品包装吗? nếu món hàng đó là một món quà. Nó có thể tốn thêm chi phí.

Tình huống tương tác

Tìm nơi thanh toán

  • Du khách我想买这个。

    Wǒ xiǎng mǎi zhège.

    Tôi muốn mua cái này.

  • Du khách可以在这里付款吗?

    Kěyǐ zài zhèlǐ fùkuǎn ma?

    Tôi có thể thanh toán tại đây không?

  • Du khách收银台在哪里?

    Shōuyíntái zài nǎlǐ?

    Nhân viên thu ngân ở đâu?

Thanh toán bằng mã QR

  • Du khách我可以扫码付款吗?

    Wǒ kěyǐ sǎomǎ fùkuǎn ma?

    Tôi có thể quét mã để thanh toán không?

  • Du khách付款码在哪里?

    Fùkuǎn mǎ zài nǎlǐ?

    Mã QR thanh toán ở đâu?

  • Du khách请帮我确认一下金额。

    Qǐng bāng wǒ quèrèn yíxià jīn'é.

    Xin vui lòng giúp tôi xác nhận số tiền.

Nhận và đóng gói

  • Du khách请给我小票。

    Qǐng gěi wǒ xiǎopiào.

    Vui lòng đưa cho tôi biên nhận đã in.

  • Du khách可以给我一个袋子吗?

    Kěyǐ gěi wǒ yí ge dàizi ma?

    Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc túi không?

  • Du khách可以做礼品包装吗?

    Kěyǐ zuò lǐpǐn bāozhuāng ma?

    Bạn có thể gói quà được không?

Bài kiểm tra nhanh

Bạn hỏi “Thu ngân ở đâu?”
  • 收银台在哪里? ✓ Trả lời
  • 试衣间在哪里?
  • 付款码在哪里?
Cụm từ nào hỏi thanh toán bằng thẻ có được chấp nhận không?
  • 可以刷卡吗? ✓ Trả lời
  • 可以开发票吗?
  • 可以包邮吗?
Bạn nói gì khi yêu cầu in biên lai?
  • 请给我小票。 ✓ Trả lời
  • 请给我菜单。
  • 请给我公筷。
Cụm từ nào yêu cầu gói quà?
  • 可以做礼品包装吗? ✓ Trả lời
  • 可以帮我查一下库存吗?
  • 可以帮我换一份吗?