eSIM và điện thoại tương thích bằng tiếng Trung
Hỏi xem eSIM có sẵn không, điện thoại của bạn có hỗ trợ hay không và phải làm gì nếu nó không hoạt động. Một cửa hàng điện thoại ở Thiên Hà, Quảng Châu. Điện thoại của bạn không có khe SIM, nên chỉ còn cách dùng eSIM.
Mẫu câu chính
6 mẫu câu cốt lõi của bài học, kèm các từ cấu thành. Nhấn ▶ để nghe hoặc biểu tượng rùa để nghe chậm.
-
请问有 eSIM 吗?
Qǐngwèn yǒu eSIM ma?
Xin lỗi, bạn có eSIM không?
-
我的手机没有实体卡槽。
Wǒ de shǒujī méiyǒu shítǐ kǎ cáo.
Điện thoại của tôi không có khe cắm SIM vật lý.
- 我Wǒ
- 的de
- 手机shǒujī
- 没有méiyǒu
- 实体shítǐ
- 卡kǎ
- 槽cáo
-
我不确定我的手机是不是无锁机。
Wǒ bù quèdìng wǒ de shǒujī shì bú shì wúsuǒ jī.
Tôi không chắc điện thoại của mình đã được mở khóa hay chưa.
- 我Wǒ
- 不bù
- 确定quèdìng
- 我wǒ
- 的de
- 手机shǒujī
- 是shì
- 不bú
- 是shì
- 无锁wúsuǒ
- 机jī
-
我扫不了这个二维码。
Wǒ sǎo bù liǎo zhège èrwéimǎ.
Tôi không quét được mã QR này.
- 我Wǒ
- 扫sǎo
- 不bù
- 了liǎo
- 这个zhège
- 二维码èrwéimǎ
-
可以帮我手动设置吗?
Kěyǐ bāng wǒ shǒudòng shèzhì ma?
Bạn có thể giúp tôi thiết lập thủ công không?
- 可以Kěyǐ
- 帮bāng
- 我wǒ
- 手动shǒudòng
- 设置shèzhì
- 吗ma
-
数据漫游也需要打开吗?
Shùjù mànyóu yě xūyào dǎkāi ma?
Tôi có cần bật chuyển vùng dữ liệu không?
- 数据Shùjù
- 漫游mànyóu
- 也yě
- 需要xūyào
- 打开dǎkāi
- 吗ma
Thêm mẫu câu cho tình huống này
Mọi mẫu câu còn lại trong bài: tổng cộng 16 câu.
-
目前这里只有实体手机卡。
Mùqián zhèlǐ zhǐ yǒu shítǐ shǒujī kǎ.
Hiện tại, chúng tôi chỉ có thẻ SIM vật lý tại đây.
-
我的手机支持 eSIM。
Wǒ de shǒujī zhīchí eSIM.
Điện thoại của tôi hỗ trợ eSIM.
-
我的手机可以用中国的手机卡吗?
Wǒ de shǒujī kěyǐ yòng Zhōngguó de shǒujī kǎ ma?
Điện thoại của tôi có thể sử dụng thẻ SIM Trung Quốc không?
-
请问您的手机是无锁机吗?
Qǐngwèn nín de shǒujī shì wúsuǒ jī ma?
Điện thoại của bạn đã được mở khóa chưa?
-
我的手机是无锁机。
Wǒ de shǒujī shì wúsuǒ jī.
Điện thoại của tôi đã được mở khóa.
-
可以帮我看一下吗?
Kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià ma?
Bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?
-
请问可以先测试一下吗?
Qǐngwèn kěyǐ xiān cèshì yíxià ma?
Chúng tôi có thể kiểm tra trước không?
-
如果不能用,可以退款吗?
Rúguǒ bù néng yòng, kěyǐ tuìkuǎn ma?
Nếu nó không hoạt động, tôi có thể được hoàn lại tiền không?
-
请扫描这个二维码激活。
Qǐng sǎomiáo zhège èrwéimǎ jīhuó.
Vui lòng quét mã QR này để kích hoạt.
-
我已经安装了 eSIM,但不能上网。
Wǒ yǐjīng ānzhuāng le eSIM, dàn bù néng shàngwǎng.
Tôi đã cài đặt eSIM nhưng không thể sử dụng Internet.
-
请帮我检查一下设置。
Qǐng bāng wǒ jiǎnchá yíxià shèzhì.
Hãy giúp tôi kiểm tra cài đặt.
-
请打开移动数据和数据漫游。
Qǐng dǎkāi yídòng shùjù hé shùjù mànyóu.
Vui lòng bật dữ liệu di động và chuyển vùng dữ liệu.
-
移动数据已经打开了。
Yídòng shùjù yǐjīng dǎkāi le.
Dữ liệu di động đã được bật.
-
现在可以上网了吗?
Xiànzài kěyǐ shàngwǎng le ma?
Tôi có thể sử dụng Internet bây giờ không?
-
如果 eSIM 不能用,我可以买实体卡吗?
Rúguǒ eSIM bù néng yòng, wǒ kěyǐ mǎi shítǐ kǎ ma?
Nếu eSIM không hoạt động, tôi có thể mua thẻ SIM vật lý không?
-
谢谢您的帮助。
Xièxie nín de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Bạn sẽ nghe gì và trả lời thế nào
Nhân viên sẽ không nói đúng theo kịch bản của bạn. Đây là những câu họ thường nói trong tình huống này cùng cách trả lời phù hợp.
-
Nhân viên
数据漫游打开了吗?Shùjù mànyóu dǎkāi le ma?
Anh/chị đã bật chuyển vùng dữ liệu chưa ạ?
Bạn
数据漫游也需要打开吗?Shùjù mànyóu yě xūyào dǎkāi ma?
Tôi có cần bật chuyển vùng dữ liệu không?
-
Nhân viên
有信号了,您试试。Yǒu xìnhào le, nín shìshi.
Có sóng rồi đấy, anh/chị thử xem.
Bạn
现在可以上网了吗?Xiànzài kěyǐ shàngwǎng le ma?
Tôi có thể sử dụng Internet bây giờ không?
Thực hành tình huống
Một cửa hàng điện thoại ở Thiên Hà, Quảng Châu. Điện thoại của bạn không có khe SIM, nên chỉ còn cách dùng eSIM.
-
Nhân viên
您好,买卡还是充值?
Nín hǎo, mǎi kǎ háishi chōngzhí?
Chào anh/chị, mua SIM hay nạp tiền ạ?
-
Bạn
请问有 eSIM 吗?
Qǐngwèn yǒu eSIM ma?
Xin lỗi, bạn có eSIM không?
Bạn sẽ nói gì?
-
Du khách
请问您的手机是无锁机吗?
Qǐngwèn nín de shǒujī shì wúsuǒ jī ma?
Điện thoại của bạn đã được mở khóa chưa?
-
Bạn
我不确定我的手机是不是无锁机。
Wǒ bù quèdìng wǒ de shǒujī shì bú shì wúsuǒ jī.
Tôi không chắc điện thoại của mình đã được mở khóa hay chưa.
Bạn sẽ nói gì?
-
Du khách
请扫描这个二维码激活。
Qǐng sǎomiáo zhège èrwéimǎ jīhuó.
Vui lòng quét mã QR này để kích hoạt.
-
Bạn
我扫不了这个二维码。
Wǒ sǎo bù liǎo zhège èrwéimǎ.
Tôi không quét được mã QR này.
Bạn sẽ nói gì?
-
Nhân viên
那我帮您手动装一下。
Nà wǒ bāng nín shǒudòng zhuāng yíxià.
Vậy để tôi cài thủ công cho anh/chị.
Hoàn thành tình huống. 很好! (Hěn hǎo — rất tốt!)
Mẹo văn hóa
Điện thoại của bạn đã được mở khóa chưa?
Nếu điện thoại của bạn bị khóa nhà mạng thì SIM hoặc eSIM của Trung Quốc có thể không hoạt động. Nếu không chắc chắn, hãy nói: 我不确定我的手机是不是无锁机。
Một số eSIM du lịch có thể cần phải bật điều gì?
Xem đáp án
数据漫游
Tìm hiểu thêm
Kiến thức cho tình huống này: từ quan trọng, điều sẽ gặp và vài hội thoại ngắn khác.
Thuật ngữ chính
eSIM Một SIM kỹ thuật số có thể được cài đặt trên điện thoại được hỗ trợ mà không cần thẻ SIM vật lý. Tính sẵn có tùy thuộc vào nhà cung cấp và địa điểm.
实体手机卡 Thẻ SIM vật lý mà bạn lắp vào khe cắm SIM của điện thoại.
无锁机 Điện thoại đã mở khóa có thể sử dụng thẻ SIM từ các nhà cung cấp dịch vụ khác nhau. Điện thoại bị khóa chỉ có thể hoạt động với một nhà mạng.
二维码激活 Sử dụng mã QR để cài đặt hoặc kích hoạt hồ sơ eSIM.
数据漫游 Chuyển vùng dữ liệu. Một số eSIM hoặc gói dữ liệu du lịch yêu cầu bật chuyển vùng để kết nối với mạng đối tác địa phương.
Cần kiểm tra gì trước
Cửa hàng có cung cấp eSIM không?
Không phải mọi quầy hàng ở sân bay hoặc cửa hàng di động đều cung cấp eSIM. Hỏi trực tiếp: 请问有 eSIM 吗?
Điện thoại của bạn có hỗ trợ eSIM không?
Kiểm tra cài đặt điện thoại hoặc thông tin kiểu máy của bạn. Bạn có thể nói: 我的手机支持 eSIM。 hoặc 我的手机没有实体卡槽。
Điện thoại của bạn đã được mở khóa chưa?
Nếu điện thoại của bạn bị khóa nhà mạng thì SIM hoặc eSIM của Trung Quốc có thể không hoạt động. Nếu không chắc chắn, hãy nói: 我不确定我的手机是不是无锁机。
Bạn có thể kiểm tra trước khi thanh toán không?
Nếu có thể, hãy yêu cầu kiểm tra trước khi thanh toán hoặc xác nhận chính sách hoàn tiền nếu nó không hoạt động.
Mẫu câu hỏi hữu ích
我的手机…… Sử dụng thông tin này để giải thích tình trạng điện thoại của bạn.
可以帮我……吗? Sử dụng tùy chọn này để lịch sự yêu cầu nhân viên giúp đỡ.
如果……,可以……吗? Sử dụng tùy chọn này để hỏi điều gì có thể xảy ra nếu có chuyện xảy ra.
已经……但不能…… Sử dụng tùy chọn này để giải thích rằng bạn đã làm điều gì đó nhưng vẫn không hiệu quả.
Danh sách kiểm tra khắc phục sự cố
Bước 1: Xác nhận cài đặt
Kiểm tra xem cấu hình eSIM có xuất hiện trong cài đặt di động của điện thoại hay không.
Bước 2: Bật dữ liệu di động
Đảm bảo dữ liệu SIM di động được bật và chọn đúng eSIM hoặc eSIM cho dữ liệu.
Bước 3: Kiểm tra chuyển vùng dữ liệu
Một số eSIM du lịch yêu cầu chuyển vùng dữ liệu. Hãy hỏi nhân viên trước khi bật nếu bạn không chắc chắn.
Bước 4: Khởi động lại điện thoại
Sau khi cài đặt hoặc kích hoạt, khởi động lại điện thoại có thể giúp mạng kết nối.
Bước 5: Yêu cầu nhân viên kiểm tra cài đặt
Sử dụng: 请帮我检查一下设置。 Điều này rất hữu ích nếu bạn không thể tìm thấy cài đặt chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Có phải tất cả các quầy SIM Trung Quốc đều bán eSIM không?
Không. Tính khả dụng tùy thuộc vào nhà cung cấp, thành phố, sân bay và cửa hàng. Hãy hỏi trực tiếp trước khi dựa vào nó.
Nếu điện thoại của tôi không có khe cắm SIM vật lý thì sao?
Hãy nói với nhân viên: 我的手机没有实体卡槽。 Hỏi xem có eSIM không. Nếu không, bạn có thể cần một tùy chọn internet khác như Wi-Fi hoặc eSIM du lịch từ nhà cung cấp khác.
Tại sao nhân viên hỏi điện thoại của tôi đã được mở khóa chưa?
Điện thoại bị khóa bởi nhà mạng có thể không chấp nhận SIM hoặc eSIM từ nhà cung cấp khác. Nếu không chắc chắn, hãy yêu cầu nhân viên kiểm tra hoặc liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ ban đầu của bạn.
Tôi có nên bật chuyển vùng dữ liệu cho eSIM không?
Một số eSIM du lịch yêu cầu chuyển vùng dữ liệu, nhưng không phải tất cả các gói đều hoạt động theo cùng một cách. Hỏi nhân viên hoặc kiểm tra hướng dẫn eSIM.
Tình huống tương tác
Hỏi xem eSIM có sẵn không
- Du khách请问有 eSIM 吗?
Qǐngwèn yǒu eSIM ma?
Xin lỗi, bạn có eSIM không?
- Du khách我的手机支持 eSIM。
Wǒ de shǒujī zhīchí eSIM.
Điện thoại của tôi hỗ trợ eSIM.
Kiểm tra khả năng tương thích của điện thoại
- Du khách我的手机可以用中国的手机卡吗?
Wǒ de shǒujī kěyǐ yòng Zhōngguó de shǒujī kǎ ma?
Điện thoại của tôi có thể sử dụng thẻ SIM Trung Quốc không?
- Du khách我不确定我的手机是不是无锁机。
Wǒ bù quèdìng wǒ de shǒujī shì bú shì wúsuǒ jī.
Tôi không chắc điện thoại của mình đã được mở khóa hay chưa.
- Du khách可以帮我看一下吗?
Kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià ma?
Bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?
eSIM đã cài đặt nhưng internet không hoạt động
- Du khách我已经安装了 eSIM,但不能上网。
Wǒ yǐjīng ānzhuāng le eSIM, dàn bù néng shàngwǎng.
Tôi đã cài đặt eSIM nhưng không thể sử dụng Internet.
- Du khách请帮我检查一下设置。
Qǐng bāng wǒ jiǎnchá yíxià shèzhì.
Hãy giúp tôi kiểm tra cài đặt.
- Du khách数据漫游也需要打开吗?
Shùjù mànyóu yě xūyào dǎkāi ma?
Tôi có cần bật chuyển vùng dữ liệu không?
Bài kiểm tra nhanh
Bạn hỏi “Bạn có eSIM không?” trong tiếng Trung?
- 请问有 eSIM 吗? ✓ Trả lời
- 请问出口在哪里?
- 我来旅游。
Cụm từ nào có nghĩa là “Điện thoại của tôi không có khe cắm SIM vật lý”?
- 我的手机没有实体卡槽。 ✓ Trả lời
- 我的手机是无锁机。
- 我需要七天的套餐。
Cụm từ nào hữu ích nếu bạn không thể quét mã QR?
- 我扫不了这个二维码。 ✓ Trả lời
- 这个套餐多少钱?
- 请问洗手间在哪里?
Một số eSIM du lịch có thể cần phải bật điều gì?
- 数据漫游 ✓ Trả lời
- 行李牌
- 护照检查